Chuyển đổi barn sang Jia (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi barn [b] sang đơn vị Jia (Đài Loan) [甲]
barn
Định nghĩa: barn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 barn bằng 1.0e-28 mét vuông.
Jia (Đài Loan)
Định nghĩa: Jia (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Jia (Đài Loan) bằng 9699.173553719009 mét vuông.
Bảng chuyển đổi barn sang Jia (Đài Loan)
| barn [b] | Jia (Đài Loan) [甲] |
|---|---|
| 0.01 barn | 0.000000 Jia (Đài Loan) |
| 0.10 barn | 0.000000 Jia (Đài Loan) |
| 1 barn | 0.000000 Jia (Đài Loan) |
| 2 barn | 0.000000 Jia (Đài Loan) |
| 3 barn | 0.000000 Jia (Đài Loan) |
| 5 barn | 0.000000 Jia (Đài Loan) |
| 10 barn | 0.000000 Jia (Đài Loan) |
| 20 barn | 0.000000 Jia (Đài Loan) |
| 50 barn | 0.000000 Jia (Đài Loan) |
| 100 barn | 0.000000 Jia (Đài Loan) |
| 1000 barn | 0.000000 Jia (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi barn sang Jia (Đài Loan)
1 barn = 0.000000 Jia (Đài Loan)
1 Jia (Đài Loan) = 96991735537190104392832716374016 barn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 barn sang Jia (Đài Loan):
15 barn = 15 × 0.000000 Jia (Đài Loan) = 0.000000 Jia (Đài Loan)