Chuyển đổi barn sang rood
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi barn [b] sang đơn vị rood [rood]
barn
Định nghĩa: barn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 barn bằng 1.0e-28 mét vuông.
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Bảng chuyển đổi barn sang rood
| barn [b] | rood [rood] |
|---|---|
| 0.01 barn | 0.000000 rood |
| 0.10 barn | 0.000000 rood |
| 1 barn | 0.000000 rood |
| 2 barn | 0.000000 rood |
| 3 barn | 0.000000 rood |
| 5 barn | 0.000000 rood |
| 10 barn | 0.000000 rood |
| 20 barn | 0.000000 rood |
| 50 barn | 0.000000 rood |
| 100 barn | 0.000000 rood |
| 1000 barn | 0.000000 rood |
Cách chuyển đổi barn sang rood
1 barn = 0.000000 rood
1 rood = 10117141056000002030630875430912 barn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 barn sang rood:
15 barn = 15 × 0.000000 rood = 0.000000 rood