Chuyển đổi barn sang plaza
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi barn [b] sang đơn vị plaza [plaza]
barn
Định nghĩa: barn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 barn bằng 1.0e-28 mét vuông.
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
Bảng chuyển đổi barn sang plaza
| barn [b] | plaza [plaza] |
|---|---|
| 0.01 barn | 0.000000 plaza |
| 0.10 barn | 0.000000 plaza |
| 1 barn | 0.000000 plaza |
| 2 barn | 0.000000 plaza |
| 3 barn | 0.000000 plaza |
| 5 barn | 0.000000 plaza |
| 10 barn | 0.000000 plaza |
| 20 barn | 0.000000 plaza |
| 50 barn | 0.000000 plaza |
| 100 barn | 0.000000 plaza |
| 1000 barn | 0.000000 plaza |
Cách chuyển đổi barn sang plaza
1 barn = 0.000000 plaza
1 plaza = 64000000000000010279815244414976 barn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 barn sang plaza:
15 barn = 15 × 0.000000 plaza = 0.000000 plaza