Chuyển đổi barn sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi barn [b] sang đơn vị Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم]
barn
Định nghĩa: barn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 barn bằng 1.0e-28 mét vuông.
Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Định nghĩa: Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) bằng 1000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi barn sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
| barn [b] | Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 barn | 0.000000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 0.10 barn | 0.000000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 1 barn | 0.000000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 2 barn | 0.000000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 3 barn | 0.000000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 5 barn | 0.000000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 10 barn | 0.000000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 20 barn | 0.000000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 50 barn | 0.000000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 100 barn | 0.000000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 1000 barn | 0.000000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
Cách chuyển đổi barn sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
1 barn = 0.000000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 10000000000000001887696108650496 barn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 barn sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine):
15 barn = 15 × 0.000000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 0.000000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)