Chuyển đổi barn sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi barn [b] sang đơn vị arpent [arpent]
barn
Định nghĩa: barn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 barn bằng 1.0e-28 mét vuông.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.
Bảng chuyển đổi barn sang arpent
| barn [b] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 barn | 0.000000 arpent |
| 0.10 barn | 0.000000 arpent |
| 1 barn | 0.000000 arpent |
| 2 barn | 0.000000 arpent |
| 3 barn | 0.000000 arpent |
| 5 barn | 0.000000 arpent |
| 10 barn | 0.000000 arpent |
| 20 barn | 0.000000 arpent |
| 50 barn | 0.000000 arpent |
| 100 barn | 0.000000 arpent |
| 1000 barn | 0.000000 arpent |
Cách chuyển đổi barn sang arpent
1 barn = 0.000000 arpent
1 arpent = 34188929236669003071959037116416 barn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 barn sang arpent:
15 barn = 15 × 0.000000 arpent = 0.000000 arpent