Chuyển đổi barn sang Iraqi dunam (Iraq)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi barn [b] sang đơn vị Iraqi dunam (Iraq) [دونم]
barn
Định nghĩa: barn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 barn bằng 1.0e-28 mét vuông.
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
Bảng chuyển đổi barn sang Iraqi dunam (Iraq)
| barn [b] | Iraqi dunam (Iraq) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 barn | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 0.10 barn | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1 barn | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 2 barn | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 3 barn | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 5 barn | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 10 barn | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 20 barn | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 50 barn | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 100 barn | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1000 barn | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
Cách chuyển đổi barn sang Iraqi dunam (Iraq)
1 barn = 0.000000 Iraqi dunam (Iraq)
1 Iraqi dunam (Iraq) = 25000000000000001341540551098368 barn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 barn sang Iraqi dunam (Iraq):
15 barn = 15 × 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) = 0.000000 Iraqi dunam (Iraq)