Chuyển đổi barn sang inch tròn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi barn [b] sang đơn vị inch tròn [circular inch]
barn
Định nghĩa: barn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 barn bằng 1.0e-28 mét vuông.
inch tròn
Định nghĩa: inch tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch tròn bằng 0.0005067075 mét vuông.
Bảng chuyển đổi barn sang inch tròn
| barn [b] | inch tròn [circular inch] |
|---|---|
| 0.01 barn | 0.000000 inch tròn |
| 0.10 barn | 0.000000 inch tròn |
| 1 barn | 0.000000 inch tròn |
| 2 barn | 0.000000 inch tròn |
| 3 barn | 0.000000 inch tròn |
| 5 barn | 0.000000 inch tròn |
| 10 barn | 0.000000 inch tròn |
| 20 barn | 0.000000 inch tròn |
| 50 barn | 0.000000 inch tròn |
| 100 barn | 0.000000 inch tròn |
| 1000 barn | 0.000000 inch tròn |
Cách chuyển đổi barn sang inch tròn
1 barn = 0.000000 inch tròn
1 inch tròn = 5067074999999999141478400 barn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 barn sang inch tròn:
15 barn = 15 × 0.000000 inch tròn = 0.000000 inch tròn