Chuyển đổi barn sang héc-ta
barn
Định nghĩa: barn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 barn bằng 1.0e-28 mét vuông.
héc-ta
Định nghĩa: héc-ta là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 héc-ta bằng 10000 mét vuông.
Cách sử dụng hiện tại: Hecta chủ yếu được sử dụng để Đo Diện Tích Đất trên toàn thế giới. Mặc dù nó không phải là một đơn vị si (chỉ là một đơn vị được chấp nhận để sử dụng với si), tài liệu si nói rằng việc sử dụng hecta được dự kiến sẽ "tiếp tục vô thời hạn".
Bảng chuyển đổi barn sang héc-ta
| barn [b] | héc-ta [ha] |
|---|---|
| 0.01 barn | 0.000000 héc-ta |
| 0.10 barn | 0.000000 héc-ta |
| 1 barn | 0.000000 héc-ta |
| 2 barn | 0.000000 héc-ta |
| 3 barn | 0.000000 héc-ta |
| 5 barn | 0.000000 héc-ta |
| 10 barn | 0.000000 héc-ta |
| 20 barn | 0.000000 héc-ta |
| 50 barn | 0.000000 héc-ta |
| 100 barn | 0.000000 héc-ta |
| 1000 barn | 0.000000 héc-ta |
Cách chuyển đổi barn sang héc-ta
1 barn = 0.000000 héc-ta
1 héc-ta = 100000000000000005366162204393472 barn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 barn sang héc-ta:
15 barn = 15 × 0.000000 héc-ta = 0.000000 héc-ta