Chuyển đổi quadrans (La Mã Kinh Thánh) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quadrans (La Mã Kinh Thánh) [Roman)] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
quadrans (La Mã Kinh Thánh)
Định nghĩa: quadrans (La Mã Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quadrans (La Mã Kinh Thánh) bằng 6.01563e-5 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi quadrans (La Mã Kinh Thánh) sang Catty (Đài Loan)
| quadrans (La Mã Kinh Thánh) [Roman)] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 quadrans (La Mã Kinh Thánh) | 0.000001 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 quadrans (La Mã Kinh Thánh) | 0.000010 Catty (Đài Loan) |
| 1 quadrans (La Mã Kinh Thánh) | 0.000100 Catty (Đài Loan) |
| 2 quadrans (La Mã Kinh Thánh) | 0.000201 Catty (Đài Loan) |
| 3 quadrans (La Mã Kinh Thánh) | 0.000301 Catty (Đài Loan) |
| 5 quadrans (La Mã Kinh Thánh) | 0.000501 Catty (Đài Loan) |
| 10 quadrans (La Mã Kinh Thánh) | 0.001003 Catty (Đài Loan) |
| 20 quadrans (La Mã Kinh Thánh) | 0.002005 Catty (Đài Loan) |
| 50 quadrans (La Mã Kinh Thánh) | 0.005013 Catty (Đài Loan) |
| 100 quadrans (La Mã Kinh Thánh) | 0.0100 Catty (Đài Loan) |
| 1000 quadrans (La Mã Kinh Thánh) | 0.1003 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi quadrans (La Mã Kinh Thánh) sang Catty (Đài Loan)
1 quadrans (La Mã Kinh Thánh) = 0.000100 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 9974 quadrans (La Mã Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quadrans (La Mã Kinh Thánh) sang Catty (Đài Loan):
15 quadrans (La Mã Kinh Thánh) = 15 × 0.000100 Catty (Đài Loan) = 0.001504 Catty (Đài Loan)