Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Tael (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] sang đơn vị Tael (Đài Loan) [台两]
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Tael (Đài Loan)
Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Tael (Đài Loan)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | Tael (Đài Loan) [台两] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.007668 Tael (Đài Loan) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0767 Tael (Đài Loan) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.7668 Tael (Đài Loan) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 1.53 Tael (Đài Loan) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 2.30 Tael (Đài Loan) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 3.83 Tael (Đài Loan) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 7.67 Tael (Đài Loan) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 15.34 Tael (Đài Loan) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 38.34 Tael (Đài Loan) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 76.68 Tael (Đài Loan) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 766.82 Tael (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Tael (Đài Loan)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.766822 Tael (Đài Loan)
1 Tael (Đài Loan) = 1.30 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Tael (Đài Loan):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.766822 Tael (Đài Loan) = 11.50 Tael (Đài Loan)