Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang pound-lực giây vuông/feet
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang pound-lực giây vuông/feet
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000020 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000197 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.001970 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.003941 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.005911 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.009852 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0197 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0394 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0985 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.1970 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 1.97 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang pound-lực giây vuông/feet
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.001970 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 507.51 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang pound-lực giây vuông/feet:
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.001970 pound-lực giây vuông/feet = 0.029556 pound-lực giây vuông/feet