Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000770 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.007704 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0770 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.1541 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.2311 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.3852 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.7704 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 1.54 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 3.85 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 7.70 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 77.04 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.077043 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 12.98 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.077043 pound (troy hoặc dược sĩ) = 1.16 pound (troy hoặc dược sĩ)