Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang gerah (Kinh Thánh Hebrew)
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
gerah (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: gerah (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gerah (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.00057 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang gerah (Kinh Thánh Hebrew)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.5045 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 5.04 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 50.45 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 100.90 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 151.35 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 252.24 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 504.49 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 1009 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 2522 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 5045 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 50449 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang gerah (Kinh Thánh Hebrew)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 50.45 gerah (Kinh Thánh Hebrew)
1 gerah (Kinh Thánh Hebrew) = 0.019822 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang gerah (Kinh Thánh Hebrew):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 50.45 gerah (Kinh Thánh Hebrew) = 756.73 gerah (Kinh Thánh Hebrew)