Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) [근] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000479 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.004793 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0479 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0959 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.1438 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.2396 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.4793 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.9585 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 2.40 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 4.79 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 47.93 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.047926 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
1 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) = 20.87 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.047926 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) = 0.718895 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)