Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang phần tư (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] sang đơn vị phần tư (Anh) [qr (UK)]
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
phần tư (Anh)
Định nghĩa: phần tư (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phần tư (Anh) bằng 12.70058636 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang phần tư (Anh)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | phần tư (Anh) [qr (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000023 phần tư (Anh) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000226 phần tư (Anh) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.002264 phần tư (Anh) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.004528 phần tư (Anh) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.006792 phần tư (Anh) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0113 phần tư (Anh) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0226 phần tư (Anh) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0453 phần tư (Anh) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.1132 phần tư (Anh) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.2264 phần tư (Anh) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 2.26 phần tư (Anh) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang phần tư (Anh)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.002264 phần tư (Anh)
1 phần tư (Anh) = 441.67 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang phần tư (Anh):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.002264 phần tư (Anh) = 0.033962 phần tư (Anh)