Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang stone (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang stone (Mỹ)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | stone (Mỹ) [stone (US)] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000051 stone (Mỹ) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000507 stone (Mỹ) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.005072 stone (Mỹ) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0101 stone (Mỹ) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0152 stone (Mỹ) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0254 stone (Mỹ) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0507 stone (Mỹ) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.1014 stone (Mỹ) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.2536 stone (Mỹ) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.5072 stone (Mỹ) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 5.07 stone (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang stone (Mỹ)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.005072 stone (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 197.17 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang stone (Mỹ):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.005072 stone (Mỹ) = 0.076075 stone (Mỹ)