Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang tạ (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]

Castilian onza (Tây Ban Nha)

Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.

tạ (Mỹ)

Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.

Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang tạ (Mỹ)

Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) 0.000006 tạ (Mỹ)
0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) 0.000063 tạ (Mỹ)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) 0.000634 tạ (Mỹ)
2 Castilian onza (Tây Ban Nha) 0.001268 tạ (Mỹ)
3 Castilian onza (Tây Ban Nha) 0.001902 tạ (Mỹ)
5 Castilian onza (Tây Ban Nha) 0.003170 tạ (Mỹ)
10 Castilian onza (Tây Ban Nha) 0.006340 tạ (Mỹ)
20 Castilian onza (Tây Ban Nha) 0.0127 tạ (Mỹ)
50 Castilian onza (Tây Ban Nha) 0.0317 tạ (Mỹ)
100 Castilian onza (Tây Ban Nha) 0.0634 tạ (Mỹ)
1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) 0.6340 tạ (Mỹ)

Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang tạ (Mỹ)

1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.000634 tạ (Mỹ)

1 tạ (Mỹ) = 1577 Castilian onza (Tây Ban Nha)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang tạ (Mỹ):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.000634 tạ (Mỹ) = 0.009509 tạ (Mỹ)

Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.