Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang shekel (Kinh Thánh Hebrew)
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
shekel (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: shekel (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 shekel (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.0114 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang shekel (Kinh Thánh Hebrew)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | shekel (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0252 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.2522 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 2.52 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 5.04 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 7.57 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 12.61 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 25.22 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 50.45 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 126.12 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 252.24 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 2522 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang shekel (Kinh Thánh Hebrew)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 2.52 shekel (Kinh Thánh Hebrew)
1 shekel (Kinh Thánh Hebrew) = 0.396442 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang shekel (Kinh Thánh Hebrew):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 2.52 shekel (Kinh Thánh Hebrew) = 37.84 shekel (Kinh Thánh Hebrew)