Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang tạ (Anh)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000006 tạ (Anh) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000057 tạ (Anh) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000566 tạ (Anh) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.001132 tạ (Anh) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.001698 tạ (Anh) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.002830 tạ (Anh) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.005660 tạ (Anh) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0113 tạ (Anh) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0283 tạ (Anh) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0566 tạ (Anh) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.5660 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang tạ (Anh)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.000566 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 1767 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang tạ (Anh):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.000566 tạ (Anh) = 0.008490 tạ (Anh)