Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang quintal (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] sang đơn vị quintal (hệ mét) [cwt]
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang quintal (hệ mét)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | quintal (hệ mét) [cwt] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000003 quintal (hệ mét) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000029 quintal (hệ mét) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000288 quintal (hệ mét) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000575 quintal (hệ mét) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000863 quintal (hệ mét) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.001438 quintal (hệ mét) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.002876 quintal (hệ mét) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.005751 quintal (hệ mét) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0144 quintal (hệ mét) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0288 quintal (hệ mét) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.2876 quintal (hệ mét) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang quintal (hệ mét)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.000288 quintal (hệ mét)
1 quintal (hệ mét) = 3478 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang quintal (hệ mét):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.000288 quintal (hệ mét) = 0.004313 quintal (hệ mét)