Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang centigram
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] sang đơn vị centigram [cg]
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
centigram
Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang centigram
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | centigram [cg] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 28.76 centigram |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 287.56 centigram |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 2876 centigram |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 5751 centigram |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 8627 centigram |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 14378 centigram |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 28756 centigram |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 57512 centigram |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 143779 centigram |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 287558 centigram |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 2875581 centigram |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang centigram
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 2876 centigram
1 centigram = 0.000348 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang centigram:
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 2876 centigram = 43134 centigram