Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang pennyweight
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] sang đơn vị pennyweight [pwt]
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang pennyweight
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | pennyweight [pwt] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.1849 pennyweight |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 1.85 pennyweight |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 18.49 pennyweight |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 36.98 pennyweight |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 55.47 pennyweight |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 92.45 pennyweight |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 184.90 pennyweight |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 369.81 pennyweight |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 924.52 pennyweight |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 1849 pennyweight |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 18490 pennyweight |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang pennyweight
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 18.49 pennyweight
1 pennyweight = 0.054082 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang pennyweight:
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 18.49 pennyweight = 277.36 pennyweight