Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000475 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.004755 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0475 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0951 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.1426 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.2377 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.4755 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.9509 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 2.38 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 4.75 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 47.55 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.047547 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 21.03 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.047547 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.713202 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)