Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Gold salung (Thái Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] sang đơn vị Gold salung (Thái Lan) [สลึงทอง]
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Gold salung (Thái Lan)
Định nghĩa: Gold salung (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Gold salung (Thái Lan) bằng 0.003811 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Gold salung (Thái Lan)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | Gold salung (Thái Lan) [สลึงทอง] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0755 Gold salung (Thái Lan) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.7545 Gold salung (Thái Lan) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 7.55 Gold salung (Thái Lan) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 15.09 Gold salung (Thái Lan) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 22.64 Gold salung (Thái Lan) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 37.73 Gold salung (Thái Lan) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 75.45 Gold salung (Thái Lan) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 150.91 Gold salung (Thái Lan) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 377.27 Gold salung (Thái Lan) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 754.55 Gold salung (Thái Lan) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 7545 Gold salung (Thái Lan) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Gold salung (Thái Lan)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 7.55 Gold salung (Thái Lan)
1 Gold salung (Thái Lan) = 0.132530 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Gold salung (Thái Lan):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 7.55 Gold salung (Thái Lan) = 113.18 Gold salung (Thái Lan)