Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Onca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] sang đơn vị Onca (Bồ Đào Nha) [onça]
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Onca (Bồ Đào Nha)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | Onca (Bồ Đào Nha) [onça] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0100 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.1002 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 1.00 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 2.00 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 3.01 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 5.01 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 10.02 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 20.05 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 50.12 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 100.24 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 1002 Onca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Onca (Bồ Đào Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 1.00 Onca (Bồ Đào Nha)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.997624 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Onca (Bồ Đào Nha):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 1.00 Onca (Bồ Đào Nha) = 15.04 Onca (Bồ Đào Nha)