Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Skalpund (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] sang đơn vị Skalpund (Thụy Điển) [skålpund]
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Skalpund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Skalpund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Thụy Điển) bằng 0.425076 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Skalpund (Thụy Điển)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | Skalpund (Thụy Điển) [skålpund] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000676 Skalpund (Thụy Điển) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.006765 Skalpund (Thụy Điển) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0676 Skalpund (Thụy Điển) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.1353 Skalpund (Thụy Điển) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.2029 Skalpund (Thụy Điển) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.3382 Skalpund (Thụy Điển) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.6765 Skalpund (Thụy Điển) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 1.35 Skalpund (Thụy Điển) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 3.38 Skalpund (Thụy Điển) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 6.76 Skalpund (Thụy Điển) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 67.65 Skalpund (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Skalpund (Thụy Điển)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.067649 Skalpund (Thụy Điển)
1 Skalpund (Thụy Điển) = 14.78 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Skalpund (Thụy Điển):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.067649 Skalpund (Thụy Điển) = 1.01 Skalpund (Thụy Điển)