Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Dan (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] sang đơn vị Dan (Trung Quốc) [担]
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Dan (Trung Quốc)
Định nghĩa: Dan (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Dan (Trung Quốc) bằng 50 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Dan (Trung Quốc)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | Dan (Trung Quốc) [担] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000006 Dan (Trung Quốc) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000058 Dan (Trung Quốc) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000575 Dan (Trung Quốc) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.001150 Dan (Trung Quốc) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.001725 Dan (Trung Quốc) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.002876 Dan (Trung Quốc) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.005751 Dan (Trung Quốc) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0115 Dan (Trung Quốc) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0288 Dan (Trung Quốc) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0575 Dan (Trung Quốc) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.5751 Dan (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Dan (Trung Quốc)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.000575 Dan (Trung Quốc)
1 Dan (Trung Quốc) = 1739 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Dan (Trung Quốc):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.000575 Dan (Trung Quốc) = 0.008627 Dan (Trung Quốc)