Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang phần tư (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] sang đơn vị phần tư (Mỹ) [qr (US)]
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
phần tư (Mỹ)
Định nghĩa: phần tư (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phần tư (Mỹ) bằng 11.33980925 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang phần tư (Mỹ)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | phần tư (Mỹ) [qr (US)] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000025 phần tư (Mỹ) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000254 phần tư (Mỹ) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.002536 phần tư (Mỹ) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.005072 phần tư (Mỹ) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.007607 phần tư (Mỹ) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0127 phần tư (Mỹ) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0254 phần tư (Mỹ) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0507 phần tư (Mỹ) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.1268 phần tư (Mỹ) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.2536 phần tư (Mỹ) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 2.54 phần tư (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang phần tư (Mỹ)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.002536 phần tư (Mỹ)
1 phần tư (Mỹ) = 394.35 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang phần tư (Mỹ):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.002536 phần tư (Mỹ) = 0.038037 phần tư (Mỹ)