Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.007607 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0761 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.7607 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 1.52 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 2.28 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 3.80 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 7.61 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 15.21 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 38.04 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 76.07 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 760.75 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.760749 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1.31 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.760749 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 11.41 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)