Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang scruple (dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] sang đơn vị scruple (dược sĩ) [s.ap]
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
scruple (dược sĩ)
Định nghĩa: scruple (dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 scruple (dược sĩ) bằng 0.0012959782 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang scruple (dược sĩ)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | scruple (dược sĩ) [s.ap] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.2219 scruple (dược sĩ) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 2.22 scruple (dược sĩ) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 22.19 scruple (dược sĩ) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 44.38 scruple (dược sĩ) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 66.57 scruple (dược sĩ) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 110.94 scruple (dược sĩ) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 221.89 scruple (dược sĩ) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 443.77 scruple (dược sĩ) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 1109 scruple (dược sĩ) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 2219 scruple (dược sĩ) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 22189 scruple (dược sĩ) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang scruple (dược sĩ)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 22.19 scruple (dược sĩ)
1 scruple (dược sĩ) = 0.045068 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang scruple (dược sĩ):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 22.19 scruple (dược sĩ) = 332.83 scruple (dược sĩ)