Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Catty (Đài Loan)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000479 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.004793 Catty (Đài Loan) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0479 Catty (Đài Loan) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0959 Catty (Đài Loan) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.1438 Catty (Đài Loan) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.2396 Catty (Đài Loan) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.4793 Catty (Đài Loan) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.9585 Catty (Đài Loan) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 2.40 Catty (Đài Loan) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 4.79 Catty (Đài Loan) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 47.93 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Catty (Đài Loan)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.047926 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 20.87 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Catty (Đài Loan):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.047926 Catty (Đài Loan) = 0.718895 Catty (Đài Loan)