Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] sang đơn vị Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel]
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Arratel (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arratel (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arratel (Bồ Đào Nha) bằng 0.459 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000626 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.006265 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0626 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.1253 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.1879 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.3132 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.6265 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 1.25 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 3.13 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 6.26 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 62.65 Arratel (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.062649 Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Arratel (Bồ Đào Nha) = 15.96 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Arratel (Bồ Đào Nha):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.062649 Arratel (Bồ Đào Nha) = 0.939732 Arratel (Bồ Đào Nha)