Chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Kan (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] sang đơn vị Kan (Nhật Bản) [貫]
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Kan (Nhật Bản)
Định nghĩa: Kan (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kan (Nhật Bản) bằng 3.75 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Kan (Nhật Bản)
| Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] | Kan (Nhật Bản) [貫] |
|---|---|
| 0.01 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000077 Kan (Nhật Bản) |
| 0.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.000767 Kan (Nhật Bản) |
| 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.007668 Kan (Nhật Bản) |
| 2 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0153 Kan (Nhật Bản) |
| 3 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0230 Kan (Nhật Bản) |
| 5 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0383 Kan (Nhật Bản) |
| 10 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.0767 Kan (Nhật Bản) |
| 20 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.1534 Kan (Nhật Bản) |
| 50 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.3834 Kan (Nhật Bản) |
| 100 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 0.7668 Kan (Nhật Bản) |
| 1000 Castilian onza (Tây Ban Nha) | 7.67 Kan (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Kan (Nhật Bản)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.007668 Kan (Nhật Bản)
1 Kan (Nhật Bản) = 130.41 Castilian onza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian onza (Tây Ban Nha) sang Kan (Nhật Bản):
15 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.007668 Kan (Nhật Bản) = 0.115023 Kan (Nhật Bản)