Chuyển đổi dekaster sang thìa cà phê (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekaster [dekastere] sang đơn vị thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]
dekaster
Định nghĩa: dekaster là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekaster bằng 10 mét khối.
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi dekaster sang thìa cà phê (Mỹ)
| dekaster [dekastere] | thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 dekaster | 20288 thìa cà phê (Mỹ) |
| 0.10 dekaster | 202884 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1 dekaster | 2028841 thìa cà phê (Mỹ) |
| 2 dekaster | 4057683 thìa cà phê (Mỹ) |
| 3 dekaster | 6086524 thìa cà phê (Mỹ) |
| 5 dekaster | 10144207 thìa cà phê (Mỹ) |
| 10 dekaster | 20288414 thìa cà phê (Mỹ) |
| 20 dekaster | 40576827 thìa cà phê (Mỹ) |
| 50 dekaster | 101442068 thìa cà phê (Mỹ) |
| 100 dekaster | 202884136 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1000 dekaster | 2028841362 thìa cà phê (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dekaster sang thìa cà phê (Mỹ)
1 dekaster = 2028841 thìa cà phê (Mỹ)
1 thìa cà phê (Mỹ) = 0.000000 dekaster
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekaster sang thìa cà phê (Mỹ):
15 dekaster = 15 × 2028841 thìa cà phê (Mỹ) = 30432620 thìa cà phê (Mỹ)