Chuyển đổi dekaster sang cc
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekaster [dekastere] sang đơn vị cc [cc, cm^3]
dekaster
Định nghĩa: dekaster là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekaster bằng 10 mét khối.
cc
Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi dekaster sang cc
| dekaster [dekastere] | cc [cc, cm^3] |
|---|---|
| 0.01 dekaster | 100000 cc |
| 0.10 dekaster | 1000000 cc |
| 1 dekaster | 10000000 cc |
| 2 dekaster | 20000000 cc |
| 3 dekaster | 30000000 cc |
| 5 dekaster | 50000000 cc |
| 10 dekaster | 100000000 cc |
| 20 dekaster | 200000000 cc |
| 50 dekaster | 500000000 cc |
| 100 dekaster | 1000000000 cc |
| 1000 dekaster | 10000000000 cc |
Cách chuyển đổi dekaster sang cc
1 dekaster = 10000000 cc
1 cc = 0.000000 dekaster
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekaster sang cc:
15 dekaster = 15 × 10000000 cc = 150000000 cc