Chuyển đổi dekaster sang thìa canh (hệ mét)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekaster [dekastere] sang đơn vị thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
dekaster [dekastere]
thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]

dekaster

Định nghĩa: dekaster là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekaster bằng 10 mét khối.

thìa canh (hệ mét)

Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi dekaster sang thìa canh (hệ mét)

dekaster [dekastere] thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
0.01 dekaster 6667 thìa canh (hệ mét)
0.10 dekaster 66667 thìa canh (hệ mét)
1 dekaster 666667 thìa canh (hệ mét)
2 dekaster 1333333 thìa canh (hệ mét)
3 dekaster 2000000 thìa canh (hệ mét)
5 dekaster 3333333 thìa canh (hệ mét)
10 dekaster 6666667 thìa canh (hệ mét)
20 dekaster 13333333 thìa canh (hệ mét)
50 dekaster 33333333 thìa canh (hệ mét)
100 dekaster 66666667 thìa canh (hệ mét)
1000 dekaster 666666667 thìa canh (hệ mét)

Cách chuyển đổi dekaster sang thìa canh (hệ mét)

1 dekaster = 666667 thìa canh (hệ mét)

1 thìa canh (hệ mét) = 0.000002 dekaster

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dekaster sang thìa canh (hệ mét):
15 dekaster = 15 × 666667 thìa canh (hệ mét) = 10000000 thìa canh (hệ mét)

Chuyển đổi dekaster sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.