Chuyển đổi dekaster sang thìa canh (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekaster [dekastere] sang đơn vị thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)]
dekaster
Định nghĩa: dekaster là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekaster bằng 10 mét khối.
thìa canh (Mỹ)
Định nghĩa: thìa canh (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Mỹ) bằng 1.47868e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi dekaster sang thìa canh (Mỹ)
| dekaster [dekastere] | thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 dekaster | 6763 thìa canh (Mỹ) |
| 0.10 dekaster | 67628 thìa canh (Mỹ) |
| 1 dekaster | 676279 thìa canh (Mỹ) |
| 2 dekaster | 1352558 thìa canh (Mỹ) |
| 3 dekaster | 2028837 thìa canh (Mỹ) |
| 5 dekaster | 3381394 thìa canh (Mỹ) |
| 10 dekaster | 6762788 thìa canh (Mỹ) |
| 20 dekaster | 13525577 thìa canh (Mỹ) |
| 50 dekaster | 33813942 thìa canh (Mỹ) |
| 100 dekaster | 67627884 thìa canh (Mỹ) |
| 1000 dekaster | 676278843 thìa canh (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dekaster sang thìa canh (Mỹ)
1 dekaster = 676279 thìa canh (Mỹ)
1 thìa canh (Mỹ) = 0.000001 dekaster
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekaster sang thìa canh (Mỹ):
15 dekaster = 15 × 676279 thìa canh (Mỹ) = 10144183 thìa canh (Mỹ)