Chuyển đổi dekaster sang thìa cà phê (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekaster [dekastere] sang đơn vị thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
dekaster
Định nghĩa: dekaster là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekaster bằng 10 mét khối.
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi dekaster sang thìa cà phê (Anh)
| dekaster [dekastere] | thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 dekaster | 16894 thìa cà phê (Anh) |
| 0.10 dekaster | 168936 thìa cà phê (Anh) |
| 1 dekaster | 1689364 thìa cà phê (Anh) |
| 2 dekaster | 3378728 thìa cà phê (Anh) |
| 3 dekaster | 5068091 thìa cà phê (Anh) |
| 5 dekaster | 8446819 thìa cà phê (Anh) |
| 10 dekaster | 16893638 thìa cà phê (Anh) |
| 20 dekaster | 33787277 thìa cà phê (Anh) |
| 50 dekaster | 84468191 thìa cà phê (Anh) |
| 100 dekaster | 168936383 thìa cà phê (Anh) |
| 1000 dekaster | 1689363827 thìa cà phê (Anh) |
Cách chuyển đổi dekaster sang thìa cà phê (Anh)
1 dekaster = 1689364 thìa cà phê (Anh)
1 thìa cà phê (Anh) = 0.000001 dekaster
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekaster sang thìa cà phê (Anh):
15 dekaster = 15 × 1689364 thìa cà phê (Anh) = 25340457 thìa cà phê (Anh)