Chuyển đổi feet/giờ sang yard/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [ft/h] sang đơn vị yard/phút [yd/min]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang yard/phút
| feet/giờ [ft/h] | yard/phút [yd/min] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.000056 yard/phút |
| 0.10 feet/giờ | 0.000556 yard/phút |
| 1 feet/giờ | 0.005556 yard/phút |
| 2 feet/giờ | 0.0111 yard/phút |
| 3 feet/giờ | 0.0167 yard/phút |
| 5 feet/giờ | 0.0278 yard/phút |
| 10 feet/giờ | 0.0556 yard/phút |
| 20 feet/giờ | 0.1111 yard/phút |
| 50 feet/giờ | 0.2778 yard/phút |
| 100 feet/giờ | 0.5556 yard/phút |
| 1000 feet/giờ | 5.56 yard/phút |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang yard/phút
1 feet/giờ = 0.005556 yard/phút
1 yard/phút = 180.00 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang yard/phút:
15 feet/giờ = 15 × 0.005556 yard/phút = 0.083333 yard/phút