Chuyển đổi feet/giờ sang dặm/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [ft/h] sang đơn vị dặm/giây [mi/s]
feet/giờ [ft/h]
dặm/giây [mi/s]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.

dặm/giây

Định nghĩa: dặm/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây bằng 1609.344 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang dặm/giây

feet/giờ [ft/h] dặm/giây [mi/s]
0.01 feet/giờ 0.000000 dặm/giây
0.10 feet/giờ 0.000000 dặm/giây
1 feet/giờ 0.000000 dặm/giây
2 feet/giờ 0.000000 dặm/giây
3 feet/giờ 0.000000 dặm/giây
5 feet/giờ 0.000000 dặm/giây
10 feet/giờ 0.000001 dặm/giây
20 feet/giờ 0.000001 dặm/giây
50 feet/giờ 0.000003 dặm/giây
100 feet/giờ 0.000005 dặm/giây
1000 feet/giờ 0.000053 dặm/giây

Cách chuyển đổi feet/giờ sang dặm/giây

1 feet/giờ = 0.000000 dặm/giây

1 dặm/giây = 19007993 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang dặm/giây:
15 feet/giờ = 15 × 0.000000 dặm/giây = 0.000001 dặm/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.