Chuyển đổi feet/giờ sang dặm/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [ft/h] sang đơn vị dặm/giây [mi/s]
feet/giờ
Định nghĩa:
dặm/giây
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang dặm/giây
| feet/giờ [ft/h] | dặm/giây [mi/s] |
|---|---|
| 0.01 ft/h | 0.000000 mi/s |
| 0.10 ft/h | 0.000000 mi/s |
| 1 ft/h | 0.000000 mi/s |
| 2 ft/h | 0.000000 mi/s |
| 3 ft/h | 0.000000 mi/s |
| 5 ft/h | 0.000000 mi/s |
| 10 ft/h | 0.000001 mi/s |
| 20 ft/h | 0.000001 mi/s |
| 50 ft/h | 0.000003 mi/s |
| 100 ft/h | 0.000005 mi/s |
| 1000 ft/h | 0.000053 mi/s |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang dặm/giây
1 ft/h = 0.000000 mi/s
1 mi/s = 19007993 ft/h
Ví dụ
Convert 15 ft/h to mi/s:
15 ft/h = 15 × 0.000000 mi/s = 0.000001 mi/s