Chuyển đổi feet/giờ sang milimét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [ft/h] sang đơn vị milimét/giờ [mm/h]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
milimét/giờ
Định nghĩa: milimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang milimét/giờ
| feet/giờ [ft/h] | milimét/giờ [mm/h] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 3.05 milimét/giờ |
| 0.10 feet/giờ | 30.48 milimét/giờ |
| 1 feet/giờ | 304.80 milimét/giờ |
| 2 feet/giờ | 609.60 milimét/giờ |
| 3 feet/giờ | 914.40 milimét/giờ |
| 5 feet/giờ | 1524 milimét/giờ |
| 10 feet/giờ | 3048 milimét/giờ |
| 20 feet/giờ | 6096 milimét/giờ |
| 50 feet/giờ | 15240 milimét/giờ |
| 100 feet/giờ | 30480 milimét/giờ |
| 1000 feet/giờ | 304800 milimét/giờ |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang milimét/giờ
1 feet/giờ = 304.80 milimét/giờ
1 milimét/giờ = 0.003281 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang milimét/giờ:
15 feet/giờ = 15 × 304.80 milimét/giờ = 4572 milimét/giờ