Chuyển đổi feet/giờ sang Vận tốc vũ trụ thứ nhất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [ft/h] sang đơn vị Vận tốc vũ trụ thứ nhất [first]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
Vận tốc vũ trụ thứ nhất
Định nghĩa: Vận tốc vũ trụ thứ nhất là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc vũ trụ thứ nhất bằng 7899.9999999999 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang Vận tốc vũ trụ thứ nhất
| feet/giờ [ft/h] | Vận tốc vũ trụ thứ nhất [first] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 0.10 feet/giờ | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 1 feet/giờ | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 2 feet/giờ | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 3 feet/giờ | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 5 feet/giờ | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 10 feet/giờ | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 20 feet/giờ | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 50 feet/giờ | 0.000001 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 100 feet/giờ | 0.000001 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 1000 feet/giờ | 0.000011 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang Vận tốc vũ trụ thứ nhất
1 feet/giờ = 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ nhất
1 Vận tốc vũ trụ thứ nhất = 93307050 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang Vận tốc vũ trụ thứ nhất:
15 feet/giờ = 15 × 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ nhất = 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ nhất