Chuyển đổi feet/giờ sang kilômét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [ft/h] sang đơn vị kilômét/giây [km/s]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
kilômét/giây
Định nghĩa: kilômét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/giây bằng 1000 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang kilômét/giây
| feet/giờ [ft/h] | kilômét/giây [km/s] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.000000 kilômét/giây |
| 0.10 feet/giờ | 0.000000 kilômét/giây |
| 1 feet/giờ | 0.000000 kilômét/giây |
| 2 feet/giờ | 0.000000 kilômét/giây |
| 3 feet/giờ | 0.000000 kilômét/giây |
| 5 feet/giờ | 0.000000 kilômét/giây |
| 10 feet/giờ | 0.000001 kilômét/giây |
| 20 feet/giờ | 0.000002 kilômét/giây |
| 50 feet/giờ | 0.000004 kilômét/giây |
| 100 feet/giờ | 0.000008 kilômét/giây |
| 1000 feet/giờ | 0.000085 kilômét/giây |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang kilômét/giây
1 feet/giờ = 0.000000 kilômét/giây
1 kilômét/giây = 11811019 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang kilômét/giây:
15 feet/giờ = 15 × 0.000000 kilômét/giây = 0.000001 kilômét/giây