Chuyển đổi feet/giờ sang Vận tốc Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [ft/h] sang đơn vị Vận tốc Trái đất [Earth's velocity]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
Vận tốc Trái đất
Định nghĩa: Vận tốc Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc Trái đất bằng 29765 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang Vận tốc Trái đất
| feet/giờ [ft/h] | Vận tốc Trái đất [Earth's velocity] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.000000 Vận tốc Trái đất |
| 0.10 feet/giờ | 0.000000 Vận tốc Trái đất |
| 1 feet/giờ | 0.000000 Vận tốc Trái đất |
| 2 feet/giờ | 0.000000 Vận tốc Trái đất |
| 3 feet/giờ | 0.000000 Vận tốc Trái đất |
| 5 feet/giờ | 0.000000 Vận tốc Trái đất |
| 10 feet/giờ | 0.000000 Vận tốc Trái đất |
| 20 feet/giờ | 0.000000 Vận tốc Trái đất |
| 50 feet/giờ | 0.000000 Vận tốc Trái đất |
| 100 feet/giờ | 0.000000 Vận tốc Trái đất |
| 1000 feet/giờ | 0.000003 Vận tốc Trái đất |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang Vận tốc Trái đất
1 feet/giờ = 0.000000 Vận tốc Trái đất
1 Vận tốc Trái đất = 351554980 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang Vận tốc Trái đất:
15 feet/giờ = 15 × 0.000000 Vận tốc Trái đất = 0.000000 Vận tốc Trái đất