Chuyển đổi feet/giờ sang Mach (tiêu chuẩn SI)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [ft/h] sang đơn vị Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
Mach (tiêu chuẩn SI)
Định nghĩa: Mach (tiêu chuẩn SI) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (tiêu chuẩn SI) bằng 295.0464000003 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang Mach (tiêu chuẩn SI)
| feet/giờ [ft/h] | Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.000000 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 0.10 feet/giờ | 0.000000 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 1 feet/giờ | 0.000000 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 2 feet/giờ | 0.000001 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 3 feet/giờ | 0.000001 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 5 feet/giờ | 0.000001 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 10 feet/giờ | 0.000003 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 20 feet/giờ | 0.000006 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 50 feet/giờ | 0.000014 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 100 feet/giờ | 0.000029 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 1000 feet/giờ | 0.000287 Mach (tiêu chuẩn SI) |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang Mach (tiêu chuẩn SI)
1 feet/giờ = 0.000000 Mach (tiêu chuẩn SI)
1 Mach (tiêu chuẩn SI) = 3484799 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang Mach (tiêu chuẩn SI):
15 feet/giờ = 15 × 0.000000 Mach (tiêu chuẩn SI) = 0.000004 Mach (tiêu chuẩn SI)