Chuyển đổi feet/giờ sang yard/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [ft/h] sang đơn vị yard/giây [yd/s]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
yard/giây
Định nghĩa: yard/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây bằng 0.9144 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang yard/giây
| feet/giờ [ft/h] | yard/giây [yd/s] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.000001 yard/giây |
| 0.10 feet/giờ | 0.000009 yard/giây |
| 1 feet/giờ | 0.000093 yard/giây |
| 2 feet/giờ | 0.000185 yard/giây |
| 3 feet/giờ | 0.000278 yard/giây |
| 5 feet/giờ | 0.000463 yard/giây |
| 10 feet/giờ | 0.000926 yard/giây |
| 20 feet/giờ | 0.001852 yard/giây |
| 50 feet/giờ | 0.004630 yard/giây |
| 100 feet/giờ | 0.009259 yard/giây |
| 1000 feet/giờ | 0.0926 yard/giây |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang yard/giây
1 feet/giờ = 0.000093 yard/giây
1 yard/giây = 10800 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang yard/giây:
15 feet/giờ = 15 × 0.000093 yard/giây = 0.001389 yard/giây