Chuyển đổi feet/giờ sang centimét/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [ft/h] sang đơn vị centimét/phút [cm/min]
feet/giờ [ft/h]
centimét/phút [cm/min]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.

centimét/phút

Định nghĩa: centimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/phút bằng 0.0001666667 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang centimét/phút

feet/giờ [ft/h] centimét/phút [cm/min]
0.01 feet/giờ 0.005080 centimét/phút
0.10 feet/giờ 0.0508 centimét/phút
1 feet/giờ 0.5080 centimét/phút
2 feet/giờ 1.02 centimét/phút
3 feet/giờ 1.52 centimét/phút
5 feet/giờ 2.54 centimét/phút
10 feet/giờ 5.08 centimét/phút
20 feet/giờ 10.16 centimét/phút
50 feet/giờ 25.40 centimét/phút
100 feet/giờ 50.80 centimét/phút
1000 feet/giờ 508.00 centimét/phút

Cách chuyển đổi feet/giờ sang centimét/phút

1 feet/giờ = 0.508000 centimét/phút

1 centimét/phút = 1.97 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang centimét/phút:
15 feet/giờ = 15 × 0.508000 centimét/phút = 7.62 centimét/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.