Chuyển đổi feet/giờ sang feet/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [ft/h] sang đơn vị feet/giây [ft/s]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang feet/giây
| feet/giờ [ft/h] | feet/giây [ft/s] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.000003 feet/giây |
| 0.10 feet/giờ | 0.000028 feet/giây |
| 1 feet/giờ | 0.000278 feet/giây |
| 2 feet/giờ | 0.000556 feet/giây |
| 3 feet/giờ | 0.000833 feet/giây |
| 5 feet/giờ | 0.001389 feet/giây |
| 10 feet/giờ | 0.002778 feet/giây |
| 20 feet/giờ | 0.005556 feet/giây |
| 50 feet/giờ | 0.0139 feet/giây |
| 100 feet/giờ | 0.0278 feet/giây |
| 1000 feet/giờ | 0.2778 feet/giây |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang feet/giây
1 feet/giờ = 0.000278 feet/giây
1 feet/giây = 3600 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang feet/giây:
15 feet/giờ = 15 × 0.000278 feet/giây = 0.004167 feet/giây