Chuyển đổi feet/giờ sang yard/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [ft/h] sang đơn vị yard/giờ [yd/h]
feet/giờ [ft/h]
yard/giờ [yd/h]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.

yard/giờ

Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang yard/giờ

feet/giờ [ft/h] yard/giờ [yd/h]
0.01 feet/giờ 0.003333 yard/giờ
0.10 feet/giờ 0.0333 yard/giờ
1 feet/giờ 0.3333 yard/giờ
2 feet/giờ 0.6667 yard/giờ
3 feet/giờ 1.00 yard/giờ
5 feet/giờ 1.67 yard/giờ
10 feet/giờ 3.33 yard/giờ
20 feet/giờ 6.67 yard/giờ
50 feet/giờ 16.67 yard/giờ
100 feet/giờ 33.33 yard/giờ
1000 feet/giờ 333.33 yard/giờ

Cách chuyển đổi feet/giờ sang yard/giờ

1 feet/giờ = 0.333333 yard/giờ

1 yard/giờ = 3.00 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang yard/giờ:
15 feet/giờ = 15 × 0.333333 yard/giờ = 5.00 yard/giờ

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.