Chuyển đổi feet/giờ sang centimét/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [ft/h] sang đơn vị centimét/giây [cm/s]
feet/giờ [ft/h]
centimét/giây [cm/s]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.

centimét/giây

Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 0.01 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang centimét/giây

feet/giờ [ft/h] centimét/giây [cm/s]
0.01 feet/giờ 0.000085 centimét/giây
0.10 feet/giờ 0.000847 centimét/giây
1 feet/giờ 0.008467 centimét/giây
2 feet/giờ 0.0169 centimét/giây
3 feet/giờ 0.0254 centimét/giây
5 feet/giờ 0.0423 centimét/giây
10 feet/giờ 0.0847 centimét/giây
20 feet/giờ 0.1693 centimét/giây
50 feet/giờ 0.4233 centimét/giây
100 feet/giờ 0.8467 centimét/giây
1000 feet/giờ 8.47 centimét/giây

Cách chuyển đổi feet/giờ sang centimét/giây

1 feet/giờ = 0.008467 centimét/giây

1 centimét/giây = 118.11 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang centimét/giây:
15 feet/giờ = 15 × 0.008467 centimét/giây = 0.127000 centimét/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.